ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1210548 2054 20 Xem chi tiết
S
Stanila, Raluca
1213288 2054 0
1218050 2054 35 Xem chi tiết
1214098 2053 16 Xem chi tiết
1288989 WFM 2053 101 Xem chi tiết
1213121 2052 45 Xem chi tiết
1205749 2052 4 Xem chi tiết
1205811 2052 15 Xem chi tiết
B
Blanc, Sorin-Iacob
1211315 2051 0
1256130 2051 6 Xem chi tiết
M
Minca, Ioan-Paul
1211617 2051 0
1232118 2051 80 Xem chi tiết
C
Cernea, Florin-Daniel
1208276 2050 0
1254715 2050 29 Xem chi tiết
G
Gruia, Florea
1206036 2050 0
1220756 2050 20 Xem chi tiết
1201476 2050 61 Xem chi tiết
T
Trifu, Stefan
1265644 2050 0
1206141 2049 86 Xem chi tiết
M
Munteanu, Violeta-Denisa
1211129 WFM 2049 0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
20
S
Stanila, Raluca
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2054
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
2053
Tổng ván đấu
101
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
2052
Tổng ván đấu
15
B
Blanc, Sorin-Iacob
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
6
M
Minca, Ioan-Paul
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2051
Tổng ván đấu
80
C
Cernea, Florin-Daniel
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
29
G
Gruia, Florea
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
61
T
Trifu, Stefan
Hệ số Elo
2050
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
86
M
Munteanu, Violeta-Denisa
Hệ số Elo
2049
Tổng ván đấu
0