ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Raicu, Mihai-Bogdan
1237454 1626 0
R
Romascu, Valentin-Gabriel
1257072 1626 0
V
Voicu, Mihai
16238168 1626 0
A
Anusca, Vasile
1215868 1625 0
B
Butnaru, Dumitru
1267280 1625 0
C
Cazamir, Victor-Alexandru
42241820 1625 0
C
Ciorba, Dragos-Mihai
42244196 1625 0
D
Dumitru, Rucsandra Sofia
42204011 1625 0
I
Ispas, Mihai
1272799 1625 0
L
Lazar, Gheorghe
1284460 1625 0
M
Marton, Kristof-Martin
42264189 1625 0
N
Naghi, Ioan Viorel
1240099 1625 0
O
Oprica, Robert-Gabriel
1265377 1625 0
P
Panait, Stefan
42226961 1625 0
P
Patrulescu, Patrick
42223385 1625 0
Z
Zeriu, Bogdan-Mihai
1237683 1625 0
A
Ailincai, Doru-Cosmin
1293940 1624 0
42231485 1624 2 Xem chi tiết
D
Dumitrescu, Emil
1229818 1624 0
1227203 1624 13 Xem chi tiết
R
Raicu, Mihai-Bogdan
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
R
Romascu, Valentin-Gabriel
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
V
Voicu, Mihai
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
A
Anusca, Vasile
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
B
Butnaru, Dumitru
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
C
Cazamir, Victor-Alexandru
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
C
Ciorba, Dragos-Mihai
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
D
Dumitru, Rucsandra Sofia
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
I
Ispas, Mihai
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
L
Lazar, Gheorghe
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
M
Marton, Kristof-Martin
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
N
Naghi, Ioan Viorel
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
O
Oprica, Robert-Gabriel
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
P
Panait, Stefan
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
P
Patrulescu, Patrick
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
Z
Zeriu, Bogdan-Mihai
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
A
Ailincai, Doru-Cosmin
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
2
D
Dumitrescu, Emil
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
13