ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1253425 1628 2 Xem chi tiết
C
Caea, Lucas-Daniel
1254987 1628 0
L
Luchian, Diana-Maria
1253670 1628 0
M
Marinescu, Andrei
42220041 1628 0
M
Moldoveanu, Sebastian-Bogdan
1279491 1628 0
M
Moroita, Stefan
1284010 1628 0
R
Raditoiu, Laurentiu
42217016 1628 0
S
Sava, Ioan
1269925 1628 0
V
Vlasceanu, Radu-Mihai
1279866 1628 0
42224276 1627 1 Xem chi tiết
C
Cotarlan, Radu-Ioan
1229273 1627 0
G
Georgescu, Tudor
1264176 1627 0
I
Iacobas, Andrei Iani
42266386 1627 0
1277065 1627 2 Xem chi tiết
M
Mihaila, Gheorghe
1226541 1627 0
42207908 1627 5 Xem chi tiết
42220092 1626 17 Xem chi tiết
1260448 1626 2 Xem chi tiết
1205188 1626 3 Xem chi tiết
P
Puscas, Albert-Zian
42249694 1626 0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
2
C
Caea, Lucas-Daniel
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
L
Luchian, Diana-Maria
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
M
Marinescu, Andrei
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
M
Moldoveanu, Sebastian-Bogdan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
M
Moroita, Stefan
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
R
Raditoiu, Laurentiu
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
V
Vlasceanu, Radu-Mihai
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
1
C
Cotarlan, Radu-Ioan
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
G
Georgescu, Tudor
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
I
Iacobas, Andrei Iani
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
2
M
Mihaila, Gheorghe
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
3
P
Puscas, Albert-Zian
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0