ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nedelcu, Stefan
42233267 1627 0
42207908 1627 5 Xem chi tiết
42220092 1626 17 Xem chi tiết
1260448 1626 2 Xem chi tiết
P
Pavel, Vlad
42249864 1626 0
1205188 1626 3 Xem chi tiết
P
Puscas, Albert-Zian
42249694 1626 0
R
Raicu, Mihai-Bogdan
1237454 1626 0
R
Romascu, Valentin-Gabriel
1257072 1626 0
V
Voicu, Mihai
16238168 1626 0
A
Anusca, Vasile
1215868 1625 0
B
Butnaru, Dumitru
1267280 1625 0
C
Cazamir, Victor-Alexandru
42241820 1625 0
C
Ciorba, Dragos-Mihai
42244196 1625 0
D
Dumitru, Rucsandra Sofia
42204011 1625 0
I
Ispas, Mihai
1272799 1625 0
L
Lacatus, Andrei
42243564 1625 0
L
Lazar, Gheorghe
1284460 1625 0
M
Marton, Kristof-Martin
42264189 1625 0
P
Panait, Stefan
42226961 1625 0
N
Nedelcu, Stefan
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1627
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
2
P
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
3
P
Puscas, Albert-Zian
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
R
Raicu, Mihai-Bogdan
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
R
Romascu, Valentin-Gabriel
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
V
Voicu, Mihai
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
A
Anusca, Vasile
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
B
Butnaru, Dumitru
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
C
Cazamir, Victor-Alexandru
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
C
Ciorba, Dragos-Mihai
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
D
Dumitru, Rucsandra Sofia
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
I
Ispas, Mihai
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
L
Lacatus, Andrei
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
L
Lazar, Gheorghe
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
M
Marton, Kristof-Martin
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0
P
Panait, Stefan
Hệ số Elo
1625
Tổng ván đấu
0