ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
42219469 1728 9 Xem chi tiết
D
Drazic, Aleksandar
1283502 1728 0
42244480 1728 2 Xem chi tiết
1221213 1728 29 Xem chi tiết
G
Ghise, Bogdan
1287400 1728 0
1249835 1728 1 Xem chi tiết
M
Mihincau, Marinel-Doru
1284282 1728 0
1257277 1728 22 Xem chi tiết
1213822 1728 34 Xem chi tiết
S
Slobozeanu, Mihail-Lucian
1280406 1728 0
1227548 1728 6 Xem chi tiết
U
Ungureanu, Mihai-Ionut
1278304 1728 0
V
Valean, Sofia-Ayana
42217458 1728 0
Z
Zahoranszky, Ioan
1221507 1728 0
C
Cojocaru, Irinel
1231219 1727 0
C
Cordos, Lucas
42236207 1727 0
1251414 1727 10 Xem chi tiết
K
Kirtiloglu, Salih Aydin
1237039 1727 0
L
Lungu, Tiberiu-Cosmin
42240468 1727 0
M
Mateas, Cristian-Augustin
42225272 1727 0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
9
D
Drazic, Aleksandar
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
29
G
Ghise, Bogdan
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
1
M
Mihincau, Marinel-Doru
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
34
S
Slobozeanu, Mihail-Lucian
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
6
U
Ungureanu, Mihai-Ionut
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
V
Valean, Sofia-Ayana
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
Z
Zahoranszky, Ioan
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
0
C
Cojocaru, Irinel
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
C
Cordos, Lucas
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
10
K
Kirtiloglu, Salih Aydin
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
L
Lungu, Tiberiu-Cosmin
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
M
Mateas, Cristian-Augustin
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0