ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
42233682 1733 14 Xem chi tiết
1235559 1732 7 Xem chi tiết
1261240 1732 3 Xem chi tiết
C
Cocirta, Ciprian
42220190 1732 0
C
Condor, Adrian-Claudiu
1227840 1732 0
1256025 1732 4 Xem chi tiết
1210190 1732 9 Xem chi tiết
1219227 1732 6 Xem chi tiết
1293001 1732 1 Xem chi tiết
P
Poleacu, Ioan-Alexandru
1260804 1732 0
42206804 WCM 1732 9 Xem chi tiết
S
Smaranda, Iustin-Constantin
1234870 1732 0
U
Ungureanu, Silviu
1212869 1732 0
A
Anastasiu, Vasile
1214128 1731 0
A
Axinte, Vasile
1219898 1731 0
1239031 1731 7 Xem chi tiết
J
Jeltopop, Nicolae
1223712 1731 0
M
Mitrofan, Matei
1297244 1731 0
M
Moraru, Adrian
1257013 1731 0
P
Pascalau, Corneliu
1212346 1731 0
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
3
C
Cocirta, Ciprian
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
C
Condor, Adrian-Claudiu
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
1
P
Poleacu, Ioan-Alexandru
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
9
S
Smaranda, Iustin-Constantin
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
U
Ungureanu, Silviu
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
A
Anastasiu, Vasile
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
A
Axinte, Vasile
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
7
J
Jeltopop, Nicolae
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
M
Mitrofan, Matei
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
M
Moraru, Adrian
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
P
Pascalau, Corneliu
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0