ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1263056 1741 1 Xem chi tiết
M
Mitu, Dorin
42212790 1741 0
R
Roncea, Radu
1215078 1741 0
42216338 1741 1 Xem chi tiết
S
Serban, Viorel
1268643 1741 0
T
Trifan, Marc-Titus
1233491 1741 0
C
Crampita, Gheorghe
1236148 1740 0
C
Croitoru, Silviu-Lucian
1202570 1740 0
1227750 1740 7 Xem chi tiết
P
Petrache, Flavius-Gabriel
1229893 1740 0
1201492 1740 68 Xem chi tiết
1247255 1739 1 Xem chi tiết
1205234 1739 37 Xem chi tiết
C
Chitic, Constantin
1253190 1739 0
D
Dinca, Florea
1220225 1739 0
1232312 1739 5 Xem chi tiết
L
Labadi, Zoltan-Andrei
1212214 1739 0
N
Novitchi, Silviu
1263536 1739 0
1212737 1739 1 Xem chi tiết
P
Pirvan, Maria
1262629 1739 0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
M
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
R
Roncea, Radu
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
1
S
Serban, Viorel
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
T
Trifan, Marc-Titus
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
C
Crampita, Gheorghe
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
C
Croitoru, Silviu-Lucian
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
7
P
Petrache, Flavius-Gabriel
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
37
C
Chitic, Constantin
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
D
Dinca, Florea
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
5
L
Labadi, Zoltan-Andrei
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
N
Novitchi, Silviu
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
1
P
Pirvan, Maria
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0