ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stefoni, Marius-Horatiu
1288601 1743 0
1227513 1743 1 Xem chi tiết
1203630 1743 2 Xem chi tiết
T
Toma, Christian
42215498 1743 0
U
Ungureanu, Ioan-Cosmin
1234919 1743 0
B
Beldie, Raimondo-Gabriel
42203821 1742 0
1227858 1742 6 Xem chi tiết
K
Kuznietsov, Ivan
42246121 1742 0
N
Nitu, Ionel-Casian
1263072 1742 0
42216605 1742 5 Xem chi tiết
B
Butochnov, Andriy
42257786 1741 0
B
Buxai, Robert-Constantin
1260120 1741 0
1228498 1741 7 Xem chi tiết
C
Ciocan, Pavel
1232363 1741 0
C
Cobzaru, Adrian-Andrei
1281410 1741 0
C
Conciatu, Dan Atanasie
1242725 1741 0
D
David, Stefan-Fabian
1280333 1741 0
1206249 1741 110 Xem chi tiết
G
Gal, Peter
1224212 1741 0
42212197 1741 18 Xem chi tiết
S
Stefoni, Marius-Horatiu
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
2
T
Toma, Christian
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
U
Ungureanu, Ioan-Cosmin
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
B
Beldie, Raimondo-Gabriel
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
6
K
Kuznietsov, Ivan
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
N
Nitu, Ionel-Casian
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
5
B
Butochnov, Andriy
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
B
Buxai, Robert-Constantin
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
7
C
Ciocan, Pavel
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
C
Cobzaru, Adrian-Andrei
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
C
Conciatu, Dan Atanasie
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
D
David, Stefan-Fabian
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
110
G
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
18