ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1299824 1803 3 Xem chi tiết
R
Rogozanu, Constanta
1205790 1803 0
1206940 1803 11 Xem chi tiết
1283820 WCM 1802 19 Xem chi tiết
B
Barbulescu, Robert-Cristian
1238922 1802 0
42224438 1802 3 Xem chi tiết
2602423 1802 53 Xem chi tiết
1212699 1802 6 Xem chi tiết
T
Truican, Angel
1273116 1802 0
1232975 1801 25 Xem chi tiết
A
Arvinte, Razvan-George
42250390 1801 0
42217008 1801 8 Xem chi tiết
B
But-Oniga, Sorin-Mircea
1243071 1801 0
1285599 1801 10 Xem chi tiết
D
Dordea, Vasile
1225707 1801 0
42211956 1801 10 Xem chi tiết
1208470 1801 142 Xem chi tiết
P
Paslariu, Ionel
1240838 1801 0
1214691 1801 81 Xem chi tiết
1208543 1800 78 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
R
Rogozanu, Constanta
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
19
B
Barbulescu, Robert-Cristian
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
6
T
Truican, Angel
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
25
A
Arvinte, Razvan-George
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
8
B
But-Oniga, Sorin-Mircea
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
10
D
Dordea, Vasile
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
142
P
Paslariu, Ionel
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
81
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
78