ROU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1261606 1805 1 Xem chi tiết
1213814 1805 41 Xem chi tiết
1253689 1805 1 Xem chi tiết
1203282 1805 3 Xem chi tiết
C
Constantin, Costel
1213857 1804 0
42210054 1804 14 Xem chi tiết
1205285 1804 3 Xem chi tiết
1200542 1804 7 Xem chi tiết
1237160 1804 11 Xem chi tiết
1234013 1804 21 Xem chi tiết
S
Sarighioleanu, Marius
1234617 1804 0
S
Stefanescu, George Cristian
1249070 1804 0
Z
Zachia, Raul-Alexandru
1221167 1804 0
1231820 1803 6 Xem chi tiết
1287770 1803 4 Xem chi tiết
G
Geafer, Andrei-Ninel
1250264 1803 0
1299824 1803 3 Xem chi tiết
R
Rogozanu, Constanta
1205790 1803 0
S
Seletye, Dominik
1299158 1803 0
1206940 1803 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
3
C
Constantin, Costel
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
21
S
Sarighioleanu, Marius
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
S
Stefanescu, George Cristian
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Z
Zachia, Raul-Alexandru
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
G
Geafer, Andrei-Ninel
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
3
R
Rogozanu, Constanta
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
S
Seletye, Dominik
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
11