POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Braga, Manuel
1987607 1635 0
1942530 1635 8 Xem chi tiết
C
Campos, Nuno Araujo
1924648 1635 0
F
Fonseca, Jorge
1925946 1635 0
1913239 1635 5 Xem chi tiết
1973282 1635 5 Xem chi tiết
A
Alves, Marta Sofia
1913360 1634 0
B
Bilhete, Andre Filipe Botelho
1941267 1634 0
F
Figueiredo, David Filipe Rocha
1970518 1634 0
1987143 1634 22 Xem chi tiết
1919679 1634 15 Xem chi tiết
C
Claudio, Luis
1976818 1633 0
1934619 1633 6 Xem chi tiết
1950487 1633 2 Xem chi tiết
1920197 1633 1 Xem chi tiết
1920855 1633 3 Xem chi tiết
1948130 1633 16 Xem chi tiết
1950436 1633 1 Xem chi tiết
S
Santos, Tomas Andre
1979590 1633 0
B
Barros, Henrique Manuel Martins
1910418 1632 0
B
Braga, Manuel
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
8
C
Campos, Nuno Araujo
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
F
Fonseca, Jorge
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1635
Tổng ván đấu
5
A
Alves, Marta Sofia
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
B
Bilhete, Andre Filipe Botelho
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
F
Figueiredo, David Filipe Rocha
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1634
Tổng ván đấu
15
C
Claudio, Luis
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
1
S
Santos, Tomas Andre
Hệ số Elo
1633
Tổng ván đấu
0
B
Barros, Henrique Manuel Martins
Hệ số Elo
1632
Tổng ván đấu
0