POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1961330 1640 7 Xem chi tiết
1901230 1640 1 Xem chi tiết
C
Costa, Andre Ramos
1991671 1640 0
L
Li, Bruno
1984900 1640 0
1979159 1640 16 Xem chi tiết
1987534 1639 1 Xem chi tiết
1941500 1639 7 Xem chi tiết
M
Mota, Dinis
1982605 1639 0
1950819 1639 5 Xem chi tiết
1939297 1639 1 Xem chi tiết
1971034 1639 1 Xem chi tiết
S
Saraiva, Jose Manuel Barreira
1955250 1639 0
1913913 1639 1 Xem chi tiết
1939220 1639 10 Xem chi tiết
G
Grosso, Elisio Capitao
1931539 1638 0
L
Lucas, Tomas
1968947 1638 0
M
Mahankali, Venkata Sai Prahasith
1931008 1638 0
M
Maximino, Pedro
1957287 1638 0
1923463 1638 8 Xem chi tiết
O
Oscar, Henrique
1978012 1638 0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
1
C
Costa, Andre Ramos
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1640
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
7
M
Mota, Dinis
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
S
Saraiva, Jose Manuel Barreira
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1639
Tổng ván đấu
10
G
Grosso, Elisio Capitao
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
L
Lucas, Tomas
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Mahankali, Venkata Sai Prahasith
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
M
Maximino, Pedro
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
8
O
Oscar, Henrique
Hệ số Elo
1638
Tổng ván đấu
0