POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1912984 1840 2 Xem chi tiết
P
Pereira, Joao Pedro Santos De La
1908294 1840 0
P
Pinto, Jorge Miguel
1945173 1840 0
1921533 1840 7 Xem chi tiết
T
Tertytchna, Liliana
1906143 1840 0
1990551 1839 5 Xem chi tiết
L
Lobo, Carlos Filipe Laureano
1916092 1839 0
1901060 1839 91 Xem chi tiết
M
Mar, Pedro Miguel Capinha Germa
1917960 1839 0
1906135 1839 11 Xem chi tiết
1932306 1838 16 Xem chi tiết
1910922 1838 7 Xem chi tiết
1903349 1837 66 Xem chi tiết
C
Costa, Jean-Jacques da
1925679 1837 0
1911619 1837 2 Xem chi tiết
1935208 1836 32 Xem chi tiết
1905511 1836 8 Xem chi tiết
S
Santo, Amavel Martins
1927183 1836 0
F
Franco, Antonio Manuel
1961411 1835 0
S
Snitcovsky, Igor
1977857 1835 0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
2
P
Pereira, Joao Pedro Santos De La
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
P
Pinto, Jorge Miguel
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
7
T
Tertytchna, Liliana
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
5
L
Lobo, Carlos Filipe Laureano
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
91
M
Mar, Pedro Miguel Capinha Germa
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1838
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
66
C
Costa, Jean-Jacques da
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1837
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
8
S
Santo, Amavel Martins
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
F
Franco, Antonio Manuel
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0
S
Snitcovsky, Igor
Hệ số Elo
1835
Tổng ván đấu
0