POR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Braga, Carlos Galvao
1921975 1849 0
R
Roque, Bruno
1958720 1849 0
1918877 1849 8 Xem chi tiết
C
Canito, Pedro
1940376 1848 0
1903519 1848 5 Xem chi tiết
F
Fernandes, Tomas Fontoura
1988042 1848 0
1902105 1848 14 Xem chi tiết
1902210 1848 24 Xem chi tiết
P
Pereira, Manuel Rocha
1914294 1848 0
1904930 1848 65 Xem chi tiết
M
Mendes, Nelson
1925938 1847 0
S
Sil, Vitor Manuel Cortinhas
1930400 1847 0
1905384 1846 60 Xem chi tiết
1904213 1846 4 Xem chi tiết
1905309 1846 457 Xem chi tiết
1904302 1846 19 Xem chi tiết
1911996 1846 8 Xem chi tiết
A
Abrantes, Joao
1909126 1845 0
A
Alves, Rui Pedro
1962000 1845 0
1905414 1845 103 Xem chi tiết
B
Braga, Carlos Galvao
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
R
Roque, Bruno
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
8
C
Canito, Pedro
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
5
F
Fernandes, Tomas Fontoura
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
24
P
Pereira, Manuel Rocha
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
65
M
Mendes, Nelson
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
S
Sil, Vitor Manuel Cortinhas
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
60
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
457
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
8
A
Abrantes, Joao
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
A
Alves, Rui Pedro
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
103