POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91166837 1427 5 Xem chi tiết
O
Onchimowicz, Tomasz
545091595 1427 0
21053340 1427 7 Xem chi tiết
P
Piekarz, Stanislaw
91198976 1427 0
P
Przybylik, Artur
21010226 1427 0
91113547 1427 12 Xem chi tiết
S
Skowronski, Patryk
545003874 1427 0
S
Slesicki, Grzegorz
41834984 1427 0
S
Surmacz, Natalia
21094160 1427 0
Z
Zaniewski, Tomasz
545047391 1427 0
41835549 1427 2 Xem chi tiết
B
Bachta, Michal
545016941 1426 0
B
Biedrzycka, Natalia
21016577 1426 0
B
Borek, Michal
21099910 1426 0
B
Budny, Aleksandra
41841670 1426 0
C
Chmielewski, Artur
41859693 1426 0
G
Gazda, Jakub
21855218 1426 0
41862775 1426 18 Xem chi tiết
91144809 1426 9 Xem chi tiết
J
Jagiello, Roza
21810680 1426 0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
5
O
Onchimowicz, Tomasz
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
7
P
Piekarz, Stanislaw
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
P
Przybylik, Artur
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
12
S
Skowronski, Patryk
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
S
Slesicki, Grzegorz
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
S
Surmacz, Natalia
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Z
Zaniewski, Tomasz
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
2
B
Bachta, Michal
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
B
Biedrzycka, Natalia
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
B
Borek, Michal
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
B
Budny, Aleksandra
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
C
Chmielewski, Artur
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
G
Gazda, Jakub
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
9
J
Jagiello, Roza
Hệ số Elo
1426
Tổng ván đấu
0