POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szczykutowicz, Hanna
21879311 1428 0
W
Wasilewski, Seweryn
21035229 1428 0
Z
Zborowski, Jakub
21885125 1428 0
B
Balcer, Dawid
21896135 1427 0
91129664 1427 2 Xem chi tiết
D
Dabrowski, Lukasz
41864603 1427 0
F
Fiedorek, Piotr
21828890 1427 0
K
Kaminski, Aleksander
41851137 1427 0
41836049 1427 6 Xem chi tiết
21026211 1427 3 Xem chi tiết
K
Kozak, Kamil
21861420 1427 0
K
Ksiazek, Bartosz
21092958 1427 0
91146852 1427 9 Xem chi tiết
545052034 1427 1 Xem chi tiết
L
Lanoszka, Tadeusz
1137085 1427 0
21899703 1427 10 Xem chi tiết
L
Luszczak, Martyna
41836162 1427 0
L
Luty, Teresa
91179157 1427 0
M
Mech, Marcin
91152739 1427 0
M
Myszor, Przemyslaw
21846200 1427 0
S
Szczykutowicz, Hanna
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
W
Wasilewski, Seweryn
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
Z
Zborowski, Jakub
Hệ số Elo
1428
Tổng ván đấu
0
B
Balcer, Dawid
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
2
D
Dabrowski, Lukasz
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
F
Fiedorek, Piotr
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
K
Kaminski, Aleksander
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
3
K
Kozak, Kamil
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
K
Ksiazek, Bartosz
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
1
L
Lanoszka, Tadeusz
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
10
L
Luszczak, Martyna
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
L
Luty, Teresa
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
M
Mech, Marcin
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0
M
Myszor, Przemyslaw
Hệ số Elo
1427
Tổng ván đấu
0