POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41861914 1436 9 Xem chi tiết
21076278 1436 1 Xem chi tiết
K
Kowalczyk, Kacper
41878604 1436 0
K
Kowalska, Weronika
41859766 1436 0
K
Krasinski-Sroka, Krzysztof
41848950 1436 0
K
Krasniewska, Zofia
21881227 1436 0
K
Kruszynski, Jacek
21841535 1436 0
L
Listopadski, Iwan
91112273 1436 0
M
Majewski, Krystian
91107067 1436 0
N
Nicalek, Bartosz
91137730 1436 0
P
Paldyna, Natalia
1169084 1436 0
P
Proc, Michal
41871146 1436 0
P
Przychocka, Aleksandra
21069522 1436 0
S
Sieradz, Lukasz
21860840 1436 0
S
Siwinski, Antoni
21068615 1436 0
S
Skrzypiec, Tomasz
21039747 1436 0
S
Slusarczyk, Adam
21026459 1436 0
S
Szarowski, Marcel
545044694 1436 0
S
Szczurek, Lukasz
21064440 1436 0
1144308 1436 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
1
K
Kowalczyk, Kacper
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
K
Kowalska, Weronika
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
K
Krasinski-Sroka, Krzysztof
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
K
Krasniewska, Zofia
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
K
Kruszynski, Jacek
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
L
Listopadski, Iwan
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
M
Majewski, Krystian
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
N
Nicalek, Bartosz
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
P
Paldyna, Natalia
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
P
Proc, Michal
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
P
Przychocka, Aleksandra
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
S
Sieradz, Lukasz
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
S
Siwinski, Antoni
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
S
Skrzypiec, Tomasz
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
S
Slusarczyk, Adam
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
S
Szarowski, Marcel
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
S
Szczurek, Lukasz
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1436
Tổng ván đấu
3