POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gorzolka, Mateusz
21824223 1437 0
J
Janicki, Artur
91171954 1437 0
K
Kaczmarek, Gabriela
21021651 1437 0
K
Karas, Stanislaw
21048207 1437 0
K
Karzel, Ludwik
21856877 1437 0
21854335 1437 4 Xem chi tiết
K
Kleinszmidt, Daniel
21863571 1437 0
41848942 1437 10 Xem chi tiết
K
Kot, Aleksander
41879945 1437 0
K
Kowalczyk, Kacper
21020795 1437 0
K
Kubiczek, Szymon
21050295 1437 0
K
Kulawiak, Jakub
21099014 1437 0
M
Malec, Patryk
41834283 1437 0
M
Markowiak, Adam
21835730 1437 0
M
Michalski, Maciej
41823150 1437 0
M
Mochol, Krzysztof
21059071 1437 0
N
Nasulicz, Marek
41805348 1437 0
O
Ochwat, Kajetan
91102790 1437 0
41887069 1437 3 Xem chi tiết
P
Pruciak, Adam
91178150 1437 0
G
Gorzolka, Mateusz
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
J
Janicki, Artur
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
K
Kaczmarek, Gabriela
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
K
Karas, Stanislaw
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
K
Karzel, Ludwik
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
4
K
Kleinszmidt, Daniel
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
10
K
Kot, Aleksander
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
K
Kowalczyk, Kacper
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
K
Kubiczek, Szymon
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
K
Kulawiak, Jakub
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
M
Malec, Patryk
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
M
Markowiak, Adam
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
M
Michalski, Maciej
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
M
Mochol, Krzysztof
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
N
Nasulicz, Marek
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
O
Ochwat, Kajetan
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
3
P
Pruciak, Adam
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0