POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Koktysz, Maciej
545097372 1440 0
K
Koperstynska, Inka
21010110 1440 0
K
Kordasiewicz, Julia
21035733 1440 0
K
Kucmin, Jan
545039364 1440 0
M
Majkowski, Kacper
21017778 1440 0
M
Makulski, Oskar
545012105 1440 0
M
Massoud, Oliver
41820649 1440 0
O
Ostrowski, Marcin
21062927 1440 0
P
Palacz, Karolina
21860726 1440 0
P
Pawelski, Tomasz
21893640 1440 0
91170214 1440 22 Xem chi tiết
S
Slomski, Henryk
41856856 1440 0
S
Smiech, Sara
91102863 1440 0
W
Waszczuk, Mateusz
91194300 1440 0
W
Wazynska, Hanna
41815513 1440 0
21880832 1440 1 Xem chi tiết
41893565 1439 6 Xem chi tiết
B
Biniecki, Milosz
21800260 1439 0
B
Bojanowski, Mateusz
21096422 1439 0
B
Brzozowski, Igor
545010471 1439 0
K
Koktysz, Maciej
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
K
Koperstynska, Inka
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
K
Kordasiewicz, Julia
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
M
Majkowski, Kacper
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
M
Makulski, Oskar
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
M
Massoud, Oliver
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
O
Ostrowski, Marcin
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
P
Palacz, Karolina
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
P
Pawelski, Tomasz
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
22
S
Slomski, Henryk
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
S
Smiech, Sara
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
W
Waszczuk, Mateusz
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
W
Wazynska, Hanna
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
6
B
Biniecki, Milosz
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
B
Bojanowski, Mateusz
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0
B
Brzozowski, Igor
Hệ số Elo
1439
Tổng ván đấu
0