POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Urbanowicz, Fryderyk
21019983 1441 0
W
Walisiak, Pawel
41874765 1441 0
W
Wittych, Julia
21881839 1441 0
W
Wojna, Aleksander
21893705 1441 0
41892119 1441 3 Xem chi tiết
Z
Zarnowski, Hubert
21883122 1441 0
Z
Zmyslony, Igor
41823982 1441 0
Z
Zylka, Adam
1198750 1441 0
91122104 1440 1 Xem chi tiết
B
Baran, Maria
21854114 1440 0
B
Bartkowiak, Igor
41888774 1440 0
C
Cagara, Filip
21082790 1440 0
D
Dudek, Michal
91108810 1440 0
F
Furmanczyk, Wladyslaw
41896017 1440 0
G
Gerono, Aleksander
21031959 1440 0
G
Gostomski, Kacper
91105862 1440 0
91162203 1440 13 Xem chi tiết
H
Haladus, Patryk
91164621 1440 0
J
Jacek, Anna
91154456 1440 0
J
Jeziorska, Emilia
21011974 1440 0
U
Urbanowicz, Fryderyk
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
W
Walisiak, Pawel
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
W
Wittych, Julia
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
W
Wojna, Aleksander
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
3
Z
Zarnowski, Hubert
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Z
Zmyslony, Igor
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Z
Zylka, Adam
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
1
B
Baran, Maria
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
B
Bartkowiak, Igor
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
C
Cagara, Filip
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
D
Dudek, Michal
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
F
Furmanczyk, Wladyslaw
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
G
Gerono, Aleksander
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
G
Gostomski, Kacper
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
13
H
Haladus, Patryk
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0
J
Jeziorska, Emilia
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0