POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Prokopow, Robert
91155177 1490 0
41864557 1490 8 Xem chi tiết
S
Sobieski, Pawel
91181836 1490 0
S
Soszynski, Pawel
21809399 1490 0
S
Sulkowski, Jakub
545007101 1490 0
S
Synak, Kazimierz
41841875 1490 0
W
Wegner, Michal
21859779 1490 0
W
Wojtasik, Bartosz
545059284 1490 0
21088721 1490 24 Xem chi tiết
Z
Zyznowska, Marianna
21857814 1490 0
B
Bania, Dawid
21020868 1489 0
21817570 1489 7 Xem chi tiết
B
Bialek, Jakub
21848998 1489 0
B
Borkowski, Adam
21827818 1489 0
C
Czaplicki, Szymon
21819068 1489 0
21824215 1489 1 Xem chi tiết
G
Gesicki, Zbigniew
1190520 1489 0
H
Hetmanczyk, Julia
41830970 1489 0
K
Kluk, Julia
21832110 1489 0
K
Kos, Piotr
1191870 1489 0
P
Prokopow, Robert
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
8
S
Sobieski, Pawel
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
S
Soszynski, Pawel
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
S
Sulkowski, Jakub
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
S
Synak, Kazimierz
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
W
Wegner, Michal
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
W
Wojtasik, Bartosz
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
24
Z
Zyznowska, Marianna
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
B
Bania, Dawid
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
7
B
Bialek, Jakub
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
B
Borkowski, Adam
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
C
Czaplicki, Szymon
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
1
G
Gesicki, Zbigniew
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
H
Hetmanczyk, Julia
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
0