POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szymajda, Karolina
21836566 1491 0
U
Uliasz, Igor
21062374 1491 0
Z
Zaluski, Jakub
21878412 1491 0
41804066 1490 18 Xem chi tiết
41834798 1490 11 Xem chi tiết
21080453 1490 4 Xem chi tiết
G
Galinski, Stanislaw
41841999 1490 0
G
Grucel, Leszek
21089930 1490 0
K
Kasperczyk, Konrad
91102731 1490 0
21062870 1490 14 Xem chi tiết
K
Klejnot, Patryk
545046344 1490 0
K
Korycki, Blazej
91172411 1490 0
L
Lamch, Michal
21009708 1490 0
M
Maczugowska, Anastazja
41850360 1490 0
M
Matylewski, Jerzy
41872835 1490 0
91140862 1490 4 Xem chi tiết
P
Panek, Tymon
545029199 1490 0
P
Pludowski, Antoni
91153999 1490 0
P
Politewicz, Jan
41829115 1490 0
P
Potocki, Piotr
21096040 1490 0
S
Szymajda, Karolina
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
U
Uliasz, Igor
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Z
Zaluski, Jakub
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
4
G
Galinski, Stanislaw
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
G
Grucel, Leszek
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
K
Kasperczyk, Konrad
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
14
K
Klejnot, Patryk
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
K
Korycki, Blazej
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
L
Lamch, Michal
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
M
Maczugowska, Anastazja
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
M
Matylewski, Jerzy
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
4
P
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
P
Pludowski, Antoni
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
P
Politewicz, Jan
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0
P
Potocki, Piotr
Hệ số Elo
1490
Tổng ván đấu
0