POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Peplinski, Maksymilian
545029741 1496 0
R
Ratajczak, Marcin
41881818 1496 0
S
Snieg, Szymon
21038228 1496 0
S
Staniszewska, Alisandra
91123879 1496 0
S
Struzek, Konrad
21053057 1496 0
T
Truty, Dominik
21050864 1496 0
U
Ugorek, Kamil
21065608 1496 0
91178134 1496 9 Xem chi tiết
Z
Zasadny, Bartosz
91158800 1496 0
B
Bacza, Dariusz
21046832 1495 0
B
Bodanko, Maja
21881901 1495 0
C
Cierlik, Szymon
41817117 1495 0
C
Ciszynski, Michal
41857348 1495 0
C
Czarnecki, Stanislaw
21095841 1495 0
G
Gonera, Hubert
21065462 1495 0
G
Graczyk, Cezary
91146402 1495 0
G
Graczykowski, Jakub
41875443 1495 0
41856350 1495 20 Xem chi tiết
J
Jedrychowski, Michal
21873062 1495 0
K
Kochan, Mateusz
21066647 1495 0
P
Peplinski, Maksymilian
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
R
Ratajczak, Marcin
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
S
Snieg, Szymon
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
S
Staniszewska, Alisandra
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
S
Struzek, Konrad
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
T
Truty, Dominik
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
U
Ugorek, Kamil
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
9
Z
Zasadny, Bartosz
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
B
Bacza, Dariusz
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
B
Bodanko, Maja
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
C
Cierlik, Szymon
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
C
Ciszynski, Michal
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
C
Czarnecki, Stanislaw
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
G
Gonera, Hubert
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
G
Graczyk, Cezary
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
G
Graczykowski, Jakub
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
20
J
Jedrychowski, Michal
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
K
Kochan, Mateusz
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0