POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Masalski, Mateusz
41895983 1497 0
91145015 1497 22 Xem chi tiết
M
Miedziak, Mikolaj
21070580 1497 0
M
Mikolajczuk, Arkadiusz
21036560 1497 0
1186906 1497 1 Xem chi tiết
O
Okinczyc, Mateusz
21087067 1497 0
O
Orzelowski, Piotr
21836299 1497 0
P
Pawlak, Adrian
21846294 1497 0
1191772 1497 2 Xem chi tiết
1146033 1497 10 Xem chi tiết
91155070 1497 1 Xem chi tiết
R
Regulski, Jakub
21038015 1497 0
R
Rosolowski, Julian
21853037 1497 0
R
Rzasa, Mateusz
21860947 1497 0
S
Supel, Michal
41803612 1497 0
S
Szejner, Mikolaj
545063460 1497 0
1187449 1497 1 Xem chi tiết
T
Tomyslak, Jakub
41847210 1497 0
1183001 1497 1 Xem chi tiết
W
Warchol, Grzegorz
1188720 1497 0
M
Masalski, Mateusz
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
22
M
Miedziak, Mikolaj
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
M
Mikolajczuk, Arkadiusz
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
1
O
Okinczyc, Mateusz
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
O
Orzelowski, Piotr
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
P
Pawlak, Adrian
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
1
R
Regulski, Jakub
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
R
Rosolowski, Julian
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
R
Rzasa, Mateusz
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
S
Supel, Michal
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
S
Szejner, Mikolaj
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
1
T
Tomyslak, Jakub
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
1
W
Warchol, Grzegorz
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0