POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Brychcy, Tomasz
91187583 1510 0
C
Choim, Mateusz
91151929 1510 0
41895126 1510 1 Xem chi tiết
D
Drozd, Julia
21055386 1510 0
21859574 1510 1 Xem chi tiết
G
Gorecka, Dominika
21811890 1510 0
J
Jagoda, Antoni
545043990 1510 0
41887654 1510 11 Xem chi tiết
K
Kawulak, Szymon
21090157 1510 0
91166551 1510 9 Xem chi tiết
K
Komuda, Ksawery
21012822 1510 0
K
Krawiec, Pawel
21069727 1510 0
21850577 1510 2 Xem chi tiết
K
Krzyszczak, Lukasz
21825530 1510 0
1175289 1510 53 Xem chi tiết
K
Kuzmicz, Karol
21803684 1510 0
M
Mydlowski, Piotr
41891007 1510 0
21843376 1510 1 Xem chi tiết
41840798 1510 5 Xem chi tiết
P
Pilarczyk, Dominik
41805216 1510 0
B
Brychcy, Tomasz
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
C
Choim, Mateusz
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
1
D
Drozd, Julia
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
1
G
Gorecka, Dominika
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
J
Jagoda, Antoni
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
11
K
Kawulak, Szymon
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
9
K
Komuda, Ksawery
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
K
Krawiec, Pawel
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
2
K
Krzyszczak, Lukasz
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
53
K
Kuzmicz, Karol
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
M
Mydlowski, Piotr
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
5
P
Pilarczyk, Dominik
Hệ số Elo
1510
Tổng ván đấu
0