POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Budzynski, Norbert
91138930 1511 0
1183060 1511 1 Xem chi tiết
1117955 1511 6 Xem chi tiết
D
Durkowski, Bartosz
41862210 1511 0
G
Galinski, Grzegorz
1162071 1511 0
G
Glowacki, Pawel
1139940 1511 0
G
Gorski, Kacper
21067589 1511 0
H
Hawelko, Jan
21817642 1511 0
H
Hoinkis, Kuba
545048738 1511 0
J
Jedras, Maciej
21044473 1511 0
K
Kajzer, Tobiasz
91139708 1511 0
K
Korzekwa, Filip
21861404 1511 0
K
Kosiorowski, Wieslaw
91123682 1511 0
K
Kraus, Jaroslaw
91142881 1511 0
K
Kret, Piotr
91130310 1511 0
91103827 1511 17 Xem chi tiết
L
Lukasiewicz, Justyna
21836639 1511 0
91148421 1511 7 Xem chi tiết
21066396 1511 17 Xem chi tiết
1149261 1511 6 Xem chi tiết
B
Budzynski, Norbert
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
6
D
Durkowski, Bartosz
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
G
Galinski, Grzegorz
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
G
Glowacki, Pawel
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Kacper
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
H
Hawelko, Jan
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
H
Hoinkis, Kuba
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
J
Jedras, Maciej
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
K
Kajzer, Tobiasz
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
K
Korzekwa, Filip
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
K
Kosiorowski, Wieslaw
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
K
Kraus, Jaroslaw
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
17
L
Lukasiewicz, Justyna
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1511
Tổng ván đấu
6