POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sapierzynski, Adam
21824797 1513 0
S
Sitek, Rafal
545012610 1513 0
S
Skrzypczak, Jakub
41834135 1513 0
S
Suchan, Wojciech
91164630 1513 0
S
Sulkowski, Stanislaw
91166993 1513 0
S
Szczygielski, Grzegorz
21800570 1513 0
T
Twardowski, Karol
21035156 1513 0
U
Ucherek, Krystyna
91154847 1513 0
21069468 1513 2 Xem chi tiết
1194437 1513 12 Xem chi tiết
21803307 1512 1 Xem chi tiết
B
Bakulinski, Piotr
21002878 1512 0
B
Barylak, Arkadiusz
21831599 1512 0
B
Brzenczka, Joanna
21808848 1512 0
C
Czarnik, Mateusz
21894655 1512 0
G
Gawron, Tobiasz
21030448 1512 0
G
Gawron, Wojciech
21086958 1512 0
G
Gruszecki, Filip
41800648 1512 0
H
Hanulok, Piotr
21819645 1512 0
H
Holowaty, Tomasz
545051852 1512 0
S
Sapierzynski, Adam
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
S
Skrzypczak, Jakub
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
S
Suchan, Wojciech
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
S
Sulkowski, Stanislaw
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
S
Szczygielski, Grzegorz
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
T
Twardowski, Karol
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
U
Ucherek, Krystyna
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
1
B
Bakulinski, Piotr
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
B
Barylak, Arkadiusz
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
B
Brzenczka, Joanna
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
C
Czarnik, Mateusz
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
G
Gawron, Tobiasz
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
G
Gawron, Wojciech
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
G
Gruszecki, Filip
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
H
Hanulok, Piotr
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0
H
Holowaty, Tomasz
Hệ số Elo
1512
Tổng ván đấu
0