POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gincel, Lukasz
1196081 1513 0
G
Gladyszewski, Adam
21856788 1513 0
G
Grala, Lech
21061076 1513 0
G
Grodzicki, Piotr
21810168 1513 0
G
Grudzinski, Bartosz
41890043 1513 0
21037094 1513 7 Xem chi tiết
21015813 1513 16 Xem chi tiết
21004943 1513 1 Xem chi tiết
H
Herla, Krystian
545024294 1513 0
41868200 1513 17 Xem chi tiết
H
Hul, Pawel
41870298 1513 0
K
Kownacki, Igor
41817621 1513 0
K
Kozlowski, Jan
41861655 1513 0
M
Matuszczyk, Piotr
21094209 1513 0
O
Oskwarek, Filip
21858136 1513 0
P
Pietron, Maciej
41815092 1513 0
P
Podulka, Kacper
21034230 1513 0
P
Polak, Grzegorz
91106303 1513 0
R
Rajsz, Mateusz
21042837 1513 0
R
Rzasa, Dominik
21027307 1513 0
G
Gincel, Lukasz
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
G
Gladyszewski, Adam
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
G
Grodzicki, Piotr
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
G
Grudzinski, Bartosz
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
1
H
Herla, Krystian
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
17
H
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
K
Kownacki, Igor
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
K
Kozlowski, Jan
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
M
Matuszczyk, Piotr
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
O
Oskwarek, Filip
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
P
Pietron, Maciej
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
P
Podulka, Kacper
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
P
Polak, Grzegorz
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
R
Rajsz, Mateusz
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0
R
Rzasa, Dominik
Hệ số Elo
1513
Tổng ván đấu
0