POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cisowski, Jakub
91191882 1528 0
41866193 1528 19 Xem chi tiết
G
Grzyb, Wladyslaw
21830215 1528 0
K
Karcz, Andrzej
21814473 1528 0
K
Kedziora, Adam
41869907 1528 0
21092419 1528 58 Xem chi tiết
K
Kopcio, Miroslaw
21013683 1528 0
K
Kos, Jakub
21805229 1528 0
K
Krzyczkowski, Patryk
41844289 1528 0
K
Krzyszewski, Jan
21862834 1528 0
K
Kusiak, Jakub
21855471 1528 0
L
Lindner, Wiktor
91174660 1528 0
L
Litwicki, Damian
1145363 1528 0
M
Majewska, Kamila
21051364 1528 0
M
Majewski, Michal
21802068 1528 0
91103134 1528 9 Xem chi tiết
M
Marcinkowski, Igor
41806042 1528 0
1184873 1528 1 Xem chi tiết
N
Nowicki, Filip
91140960 1528 0
O
Ocalewski, Maciej
41830849 1528 0
C
Cisowski, Jakub
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
19
G
Grzyb, Wladyslaw
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
K
Karcz, Andrzej
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
K
Kedziora, Adam
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
58
K
Kopcio, Miroslaw
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
K
Krzyczkowski, Patryk
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
K
Krzyszewski, Jan
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
K
Kusiak, Jakub
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
L
Lindner, Wiktor
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
L
Litwicki, Damian
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
M
Majewska, Kamila
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
M
Majewski, Michal
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
9
M
Marcinkowski, Igor
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
1
N
Nowicki, Filip
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
O
Ocalewski, Maciej
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0