POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41841638 1529 1 Xem chi tiết
P
Plak, Weronika
91102839 1529 0
P
Pluta, Kamil
41862422 1529 0
P
Przymus, Marcin
21825475 1529 0
R
Rokosz, Bernard
21850640 1529 0
41857836 1529 8 Xem chi tiết
91102120 1529 1 Xem chi tiết
21007500 1529 15 Xem chi tiết
S
Snopkowski, Filip
91155088 1529 0
S
Suski, Jan
545001707 1529 0
S
Szumera, Franciszek
21083746 1529 0
S
Szymczak, Pawel
1192108 1529 0
W
Wangin, Michal
21094446 1529 0
21092338 1529 9 Xem chi tiết
Y
Yuriev, Yaroslav
21093989 1529 0
B
Barutowicz, Grzegorz
545082987 1528 0
B
Bochynski, Michal
41869028 1528 0
91169038 1528 13 Xem chi tiết
1136259 1528 73 Xem chi tiết
21082383 1528 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
1
P
Plak, Weronika
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
P
Pluta, Kamil
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
P
Przymus, Marcin
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
R
Rokosz, Bernard
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
15
S
Snopkowski, Filip
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
S
Szumera, Franciszek
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
S
Szymczak, Pawel
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
W
Wangin, Michal
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
9
Y
Yuriev, Yaroslav
Hệ số Elo
1529
Tổng ván đấu
0
B
Barutowicz, Grzegorz
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
B
Bochynski, Michal
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
73
Hệ số Elo
1528
Tổng ván đấu
4