POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Skalany, Jakub
41813839 1533 0
21831408 1533 16 Xem chi tiết
S
Stankiewicz, Kamil
41802721 1533 0
S
Stepanenko, Lesia
545097275 1533 0
S
Szypula, Michal
91137624 1533 0
41853253 1533 28 Xem chi tiết
T
Tutka, Pawel
41850955 1533 0
U
Urbanek, Artur
41860322 1533 0
W
Wiecek, Jakub
21832323 1533 0
21013004 1533 1 Xem chi tiết
1148656 1533 18 Xem chi tiết
Z
Zdrojewski, Michal
91191190 1533 0
Z
Zwatel, Dymitr
21881898 1533 0
B
Bloch, Damian
21070474 1532 0
21803315 1532 8 Xem chi tiết
B
Budkiewicz, Ryszard
21864497 1532 0
C
Czachorowski, Marek
91133920 1532 0
C
Czerniak, Michal
91141249 1532 0
D
Dembicz, Kacper
21022844 1532 0
545042217 1532 8 Xem chi tiết
S
Skalany, Jakub
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
16
S
Stankiewicz, Kamil
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
S
Stepanenko, Lesia
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
S
Szypula, Michal
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
28
T
Tutka, Pawel
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
U
Urbanek, Artur
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
W
Wiecek, Jakub
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
18
Z
Zdrojewski, Michal
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Z
Zwatel, Dymitr
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
B
Bloch, Damian
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
8
B
Budkiewicz, Ryszard
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
C
Czachorowski, Marek
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
C
Czerniak, Michal
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
D
Dembicz, Kacper
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1532
Tổng ván đấu
8