POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kijas, Lukasz
21090033 1533 0
K
Kisielewska, Dominika
21864306 1533 0
K
Klimowicz, Hubert
41842600 1533 0
1160443 1533 3 Xem chi tiết
K
Kruk, Jakub
41852745 1533 0
K
Kubarek, Joanna
1153498 1533 0
41834275 1533 1 Xem chi tiết
L
Lipczynska, Antonina
21059209 1533 0
1150367 1533 5 Xem chi tiết
M
Majkowski, Ignacy
21044872 1533 0
M
Makar, Karol
21883548 1533 0
1195719 1533 1 Xem chi tiết
M
Mierzejewski, Marek
41862325 1533 0
N
Nowicki, Borys
41805690 1533 0
21811350 1533 7 Xem chi tiết
P
Prokop, Bartosz
41801946 1533 0
41824245 1533 14 Xem chi tiết
R
Rojek, Piotr
545032998 1533 0
R
Rygiel, Kacper
21877335 1533 0
S
Setnik, Jakub
41842723 1533 0
K
Kijas, Lukasz
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
K
Kisielewska, Dominika
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
K
Klimowicz, Hubert
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
3
K
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
K
Kubarek, Joanna
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
1
L
Lipczynska, Antonina
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
5
M
Majkowski, Ignacy
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
M
Makar, Karol
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
1
M
Mierzejewski, Marek
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
N
Nowicki, Borys
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
7
P
Prokop, Bartosz
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
14
R
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
R
Rygiel, Kacper
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0
S
Setnik, Jakub
Hệ số Elo
1533
Tổng ván đấu
0