POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tokarz, Karolina
21871493 1539 0
W
Wojciechowska, Martyna
21801770 1539 0
W
Wojciechowski, Tymon
41814797 1539 0
W
Wozniak, David
21836760 1539 0
1160680 1538 2 Xem chi tiết
91126240 1538 7 Xem chi tiết
B
Bojczewski, Grzegorz
21806675 1538 0
B
Branski, Kamil
41829085 1538 0
B
Bronisz, Marek
21054762 1538 0
B
Burzynski, Cezary
21085196 1538 0
C
Chazarkiewicz, Jakub
91108527 1538 0
21826145 1538 12 Xem chi tiết
41843827 1538 35 Xem chi tiết
H
Heraimovych, Taras
91171903 1538 0
H
Hoszowski, Igor
91106257 1538 0
I
Iwicki, Kacper
21807507 1538 0
21869243 1538 5 Xem chi tiết
41815840 1538 19 Xem chi tiết
L
Lakomiec, Wojciech
91120179 1538 0
1194828 1538 1 Xem chi tiết
T
Tokarz, Karolina
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
W
Wojciechowska, Martyna
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
W
Wojciechowski, Tymon
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
W
Wozniak, David
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
7
B
Bojczewski, Grzegorz
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
B
Branski, Kamil
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
B
Bronisz, Marek
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
B
Burzynski, Cezary
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
C
Chazarkiewicz, Jakub
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
35
H
Heraimovych, Taras
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
H
Hoszowski, Igor
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
I
Iwicki, Kacper
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
19
L
Lakomiec, Wojciech
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1538
Tổng ván đấu
1