POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1184121 1539 10 Xem chi tiết
21064962 1539 35 Xem chi tiết
K
Krawczyk, Marcin
91178622 1539 0
41807499 1539 1 Xem chi tiết
21826420 1539 4 Xem chi tiết
M
Marchlik, Piotr
91122716 1539 0
M
Marek, Dawid
91117380 1539 0
M
Medrala, Dominik
21075190 1539 0
N
Nowicki, Robert
41863216 1539 0
O
Owczarek, Michal
21053111 1539 0
R
Romanowski, Lukasz
545010862 1539 0
R
Rostecki, Patryk
41897900 1539 0
R
Rudka, Janusz
21835225 1539 0
R
Rutkowski, Jakub
41889231 1539 0
41839536 1539 13 Xem chi tiết
S
Skwierczynski, Krzysztof
21800146 1539 0
S
Sokolowski, Michal
91160979 1539 0
S
Sorokin, Hlib
91175712 1539 0
91148367 1539 4 Xem chi tiết
S
Szczypka, Dominik
1196014 1539 0
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
35
K
Krawczyk, Marcin
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
4
M
Marchlik, Piotr
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
M
Marek, Dawid
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
M
Medrala, Dominik
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
N
Nowicki, Robert
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
O
Owczarek, Michal
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
R
Romanowski, Lukasz
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
R
Rostecki, Patryk
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
R
Rudka, Janusz
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
R
Rutkowski, Jakub
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
13
S
Skwierczynski, Krzysztof
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
S
Sokolowski, Michal
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
S
Sorokin, Hlib
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
4
S
Szczypka, Dominik
Hệ số Elo
1539
Tổng ván đấu
0