POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Matysik, Mateusz
41811461 1544 0
21030537 1544 19 Xem chi tiết
21098654 1544 9 Xem chi tiết
21876983 1544 3 Xem chi tiết
S
Sobolewski, Karol
545022097 1544 0
21043396 1544 8 Xem chi tiết
S
Stepien, Mikolaj
41892160 1544 0
S
Stolecka, Greta
1185780 1544 0
21038708 1544 6 Xem chi tiết
41828119 1544 13 Xem chi tiết
W
Wawrzynow, Borys
21090025 1544 0
1151509 1544 15 Xem chi tiết
W
Wojtaszek, Szymon
21855919 1544 0
21823006 1544 53 Xem chi tiết
41821513 1543 11 Xem chi tiết
B
Baranski, Igor
91166462 1543 0
B
Bolimowski, Bartosz
21034648 1543 0
91110041 1543 23 Xem chi tiết
D
Domagala, Szymon
41895436 1543 0
F
Faldzinski, Jakub
545077185 1543 0
M
Matysik, Mateusz
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
3
S
Sobolewski, Karol
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
8
S
Stepien, Mikolaj
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
S
Stolecka, Greta
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
13
W
Wawrzynow, Borys
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
15
W
Wojtaszek, Szymon
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1544
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
11
B
Baranski, Igor
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
B
Bolimowski, Bartosz
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
23
D
Domagala, Szymon
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0
F
Faldzinski, Jakub
Hệ số Elo
1543
Tổng ván đấu
0