POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1199072 1545 9 Xem chi tiết
K
Kowalczyk, Emil
91157323 1545 0
41887700 1545 22 Xem chi tiết
41837053 1545 7 Xem chi tiết
L
Lesniewski, Marcin
21879087 1545 0
1165534 1545 3 Xem chi tiết
P
Piotrowski, Michal
21839905 1545 0
R
Romankiewicz, Romuald
1136941 1545 0
21800790 1545 2 Xem chi tiết
S
Sokulski, Michal
21873925 1545 0
S
Sowinski, Krzysztof
545034052 1545 0
1187422 1545 1 Xem chi tiết
S
Strutynski, Kamil
21820660 1545 0
41805658 1545 51 Xem chi tiết
S
Swacha, Witold
21021368 1545 0
S
Szetela, Tomasz
21051801 1545 0
T
Tim, Anna
21861633 1545 0
T
Tomaka, Anna
1172948 1545 0
T
Tyrakowski, Pawel
41850912 1545 0
W
Wernicki, Adam
21022801 1545 0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
9
K
Kowalczyk, Emil
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
7
L
Lesniewski, Marcin
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
3
P
Piotrowski, Michal
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
R
Romankiewicz, Romuald
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
2
S
Sokulski, Michal
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
S
Sowinski, Krzysztof
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
1
S
Strutynski, Kamil
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
51
S
Swacha, Witold
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
S
Szetela, Tomasz
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
T
Tomaka, Anna
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
T
Tyrakowski, Pawel
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0
W
Wernicki, Adam
Hệ số Elo
1545
Tổng ván đấu
0