POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Marzec, Michal
545000530 1568 0
M
Mrozek, Oskar
545020701 1568 0
21855986 1568 2 Xem chi tiết
545031401 1568 4 Xem chi tiết
N
Napiorkowski, Kacper
21857172 1568 0
N
Nguyen, Minh Vu
41849060 1568 0
P
Pawlik, Emilia
545006156 1568 0
R
Relinger, Mateusz
21079838 1568 0
S
Sikorski, Jan
21822220 1568 0
S
Skowronski, Miroslaw
21014914 1568 0
21056323 1568 1 Xem chi tiết
S
Synowiec, Piotr
91195802 1568 0
S
Szybinski, Arkadiusz
1184490 1568 0
S
Szymaniak, Jakub
91126207 1568 0
41886674 1568 9 Xem chi tiết
A
Adamczyk, Pawel
545031177 1567 0
B
Bulawa, Filip
1196936 1567 0
B
Bylica, Jakub
41886984 1567 0
C
Chalecki, Michal
41824687 1567 0
C
Cieszkowski, Rafal
41819365 1567 0
M
Marzec, Michal
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
M
Mrozek, Oskar
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
4
N
Napiorkowski, Kacper
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
N
Nguyen, Minh Vu
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
P
Pawlik, Emilia
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
R
Relinger, Mateusz
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
S
Sikorski, Jan
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
S
Skowronski, Miroslaw
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
1
S
Synowiec, Piotr
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
S
Szybinski, Arkadiusz
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
S
Szymaniak, Jakub
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
9
A
Adamczyk, Pawel
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
B
Bulawa, Filip
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
B
Bylica, Jakub
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
C
Chalecki, Michal
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
C
Cieszkowski, Rafal
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0