POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gaczol, Damian
21011508 1569 0
1199706 1569 1 Xem chi tiết
G
Gawarski, Piotr
21847126 1569 0
G
Gepart, Marek
21830690 1569 0
G
Gorski, Wiktor
21814449 1569 0
H
Hawryluk, Piotr
545026718 1569 0
1143921 1569 34 Xem chi tiết
K
Kowalczyk, Adam
1186353 1569 0
K
Kowalski, Aron
21828610 1569 0
21096155 1569 1 Xem chi tiết
K
Krzysik, Bartosz
21868565 1569 0
K
Kuczynski, Michal
21816980 1569 0
K
Kuzmiak, Tymoteusz
21885826 1569 0
L
Lubon, Maciej
21821186 1569 0
M
Makar, Jan
41855493 1569 0
M
Marchewka, Jakub
91147018 1569 0
21891583 1569 6 Xem chi tiết
41868900 1569 51 Xem chi tiết
1137190 1569 14 Xem chi tiết
R
Rzeznikowski, Pawel
21095884 1569 0
G
Gaczol, Damian
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
1
G
Gawarski, Piotr
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
G
Gepart, Marek
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
G
Gorski, Wiktor
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
H
Hawryluk, Piotr
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
34
K
Kowalczyk, Adam
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
K
Kowalski, Aron
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
1
K
Krzysik, Bartosz
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
K
Kuczynski, Michal
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
K
Kuzmiak, Tymoteusz
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
L
Lubon, Maciej
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
M
Marchewka, Jakub
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
51
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
14
R
Rzeznikowski, Pawel
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0