POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Borys, Stanislaw
91153948 1603 0
91115736 1603 18 Xem chi tiết
B
Buzak, Marian
21099421 1603 0
C
Chlebicki, Mateusz
21034214 1603 0
91124255 1603 3 Xem chi tiết
21038937 1603 14 Xem chi tiết
D
Derylo, Adam
21859175 1603 0
91109558 1603 47 Xem chi tiết
G
Gozdera, Piotr
91117186 1603 0
K
Kmitowski, Alan
41815165 1603 0
K
Kolodziej, Jakub
91159296 1603 0
21852227 1603 2 Xem chi tiết
K
Kunat, Bartosz
545035580 1603 0
K
Kusnierz, Piotr
21820562 1603 0
21036667 1603 8 Xem chi tiết
1176625 1603 10 Xem chi tiết
M
Moskal, Michal
41892100 1603 0
P
Palenik, Piotr
21013047 1603 0
1164287 1603 1 Xem chi tiết
P
Pietras, Zbigniew
21809267 1603 0
B
Borys, Stanislaw
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
18
B
Buzak, Marian
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
C
Chlebicki, Mateusz
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
14
D
Derylo, Adam
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
47
G
Gozdera, Piotr
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kmitowski, Alan
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kolodziej, Jakub
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
2
K
Kunat, Bartosz
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kusnierz, Piotr
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
10
M
Moskal, Michal
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
P
Palenik, Piotr
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
1
P
Pietras, Zbigniew
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0