POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Butenko, Artem
41825420 1608 0
41861850 1608 22 Xem chi tiết
G
Golinski, Krzysztof
21846839 1608 0
K
Kowalkowski, Krystian
41827929 1608 0
21804338 1608 8 Xem chi tiết
91178282 1608 2 Xem chi tiết
1184814 1608 15 Xem chi tiết
1194097 1608 1 Xem chi tiết
21080119 1608 4 Xem chi tiết
L
Lach, Marek
21026858 1608 0
M
Majchrzak, Michal
545011362 1608 0
545028036 1608 1 Xem chi tiết
M
Mazonik, Oliwier
21878633 1608 0
M
Michalik, Maciej
21893837 1608 0
41842472 1608 9 Xem chi tiết
P
Pawlak, Krzysztof
545065675 1608 0
91145740 1608 24 Xem chi tiết
R
Raczkowski, Pawel
41825160 1608 0
1156675 1608 3 Xem chi tiết
21835063 1608 4 Xem chi tiết
B
Butenko, Artem
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
22
G
Golinski, Krzysztof
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
K
Kowalkowski, Krystian
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
4
L
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
M
Majchrzak, Michal
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
1
M
Mazonik, Oliwier
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
M
Michalik, Maciej
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
9
P
Pawlak, Krzysztof
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
24
R
Raczkowski, Pawel
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
4