POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Staniewicz, Adrianna
21860700 WCM 1622 0
1134817 1622 5 Xem chi tiết
T
Tomaszewicz, Mikolaj
545035377 1622 0
Z
Zietek, Michal
21873984 1622 0
B
Baginski, Zbigniew
21067244 1621 0
1157388 1621 3 Xem chi tiết
B
Bereza, Jakub
21066876 1621 0
41828933 1621 3 Xem chi tiết
91119235 1621 5 Xem chi tiết
G
Godlewski, Jakub
21805121 1621 0
1177923 1621 3 Xem chi tiết
K
Karwacki, Michal
21023484 1621 0
K
Katny, Samuel
21846693 1621 0
K
Konstanciak, Kacper
91160596 1621 0
K
Kordel, Jakub
41801890 1621 0
K
Kossowski, Witold
1191209 1621 0
21074003 1621 9 Xem chi tiết
K
Kulon, Tomasz
1156470 1621 0
L
Lesniak, Wojciech
21869014 1621 0
L
Lisik, Marcin
41881338 1621 0
S
Staniewicz, Adrianna
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
5
T
Tomaszewicz, Mikolaj
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
Z
Zietek, Michal
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
B
Baginski, Zbigniew
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
3
B
Bereza, Jakub
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
5
G
Godlewski, Jakub
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
3
K
Karwacki, Michal
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
K
Katny, Samuel
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
K
Konstanciak, Kacper
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
K
Kordel, Jakub
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
K
Kossowski, Witold
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
9
K
Kulon, Tomasz
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
L
Lesniak, Wojciech
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
L
Lisik, Marcin
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0