POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bogacki, Maciej
21880913 1623 0
1188313 1623 8 Xem chi tiết
F
Fudala, Radoslaw
545036772 1623 0
G
Goliczewski, Lukasz
91108241 1623 0
G
Grucel, Tomasz
21089949 1623 0
G
Grzelak, Grzegorz
21864187 1623 0
H
Hopek, Arkadiusz
21862354 1623 0
91193400 1623 22 Xem chi tiết
1166115 1623 7 Xem chi tiết
1174878 1623 3 Xem chi tiết
K
Kilian, Stanislaw
21824851 1623 0
K
Klejdysz, Dominik
41886623 1623 0
K
Kukorowski, Wojciech
21807957 1623 0
L
Lesnikowski, Piotr
21831602 1623 0
1149687 1623 6 Xem chi tiết
M
Marczak, Alexander
41872762 1623 0
517496 1623 23 Xem chi tiết
M
Met, Waldemar
21897387 1623 0
M
Mikolajek, Lukasz
21064750 1623 0
21023867 1623 10 Xem chi tiết
B
Bogacki, Maciej
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
8
F
Fudala, Radoslaw
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
G
Goliczewski, Lukasz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
G
Grucel, Tomasz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
G
Grzelak, Grzegorz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
H
Hopek, Arkadiusz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
3
K
Kilian, Stanislaw
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
K
Klejdysz, Dominik
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
K
Kukorowski, Wojciech
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
L
Lesnikowski, Piotr
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
6
M
Marczak, Alexander
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
23
M
Met, Waldemar
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
M
Mikolajek, Lukasz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
10