POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41840968 1623 40 Xem chi tiết
O
Okret, Wojciech
21849110 1623 0
1142038 1623 39 Xem chi tiết
21098468 1623 10 Xem chi tiết
21828121 1623 31 Xem chi tiết
R
Romanowski, Piotr
41845579 1623 0
S
Sats, Davyd
91176662 1623 0
1111396 1623 22 Xem chi tiết
1173251 1623 3 Xem chi tiết
S
Socha, Mateusz
21809119 1623 0
1168711 1623 2 Xem chi tiết
W
Wachowiak, Lukasz
1186744 1623 0
1175912 1623 5 Xem chi tiết
W
Wieczorek, Jakub
545024405 1623 0
W
Wilangowski, Olivier
21002070 1623 0
Z
Zientara, Tomasz
21850348 1623 0
1185802 1622 1 Xem chi tiết
21862648 1622 4 Xem chi tiết
1152092 1622 2 Xem chi tiết
B
Brozek, Mikolaj
41823567 1622 0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
40
O
Okret, Wojciech
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
31
R
Romanowski, Piotr
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
3
S
Socha, Mateusz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
2
W
Wachowiak, Lukasz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
5
W
Wieczorek, Jakub
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
W
Wilangowski, Olivier
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Z
Zientara, Tomasz
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
2
B
Brozek, Mikolaj
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0