POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ryszawy, Michal
41815335 1646 0
S
Sternik, Arkadiusz
1186590 1646 0
S
Surma, Slawomir
21845697 1646 0
S
Swiatek, Szymon
545030707 1646 0
S
Szafranek, Adrian
21020116 1646 0
S
Szopa, Stanislaw
41810856 1646 0
S
Szudy, Krzysztof
21040052 1646 0
W
Wyczesany, Dariusz
21008957 1646 0
21005575 1646 7 Xem chi tiết
1190091 1645 21 Xem chi tiết
1193457 1645 5 Xem chi tiết
D
Dlugonski, Piotr
41890558 1645 0
D
Dunaj, Jakub
545081573 1645 0
1198904 1645 11 Xem chi tiết
1177885 1645 22 Xem chi tiết
H
Hanuszkiewicz, Kazimierz
545028370 1645 0
21073279 1645 7 Xem chi tiết
1160230 1645 23 Xem chi tiết
K
Koszalka, Kamil
41835247 1645 0
K
Kotyla, Jan
21081034 1645 0
R
Ryszawy, Michal
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Sternik, Arkadiusz
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Surma, Slawomir
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Swiatek, Szymon
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Szafranek, Adrian
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Szopa, Stanislaw
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
S
Szudy, Krzysztof
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
W
Wyczesany, Dariusz
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
5
D
Dlugonski, Piotr
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
22
H
Hanuszkiewicz, Kazimierz
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
23
K
Koszalka, Kamil
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0