POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Smiarowski, Jakub
21840555 1650 0
S
Stoj, Karol
21866228 1650 0
1169912 1650 4 Xem chi tiết
U
Urbanczyk, Tadeusz
21869286 1650 0
21818495 1650 2 Xem chi tiết
Z
Ziarko, Karol
91180074 1650 0
1161326 1650 3 Xem chi tiết
1170015 1649 2 Xem chi tiết
F
Frankowski, Maciej
21004480 1649 0
1435930 1649 9 Xem chi tiết
21843368 1649 14 Xem chi tiết
1168576 1649 35 Xem chi tiết
R
Retkowski, Cezary
91156190 1649 0
21017140 1649 2 Xem chi tiết
T
Tutka, Krzysztof
41896378 1649 0
W
Waszczyk, Adrian
21030227 1649 0
21863865 1648 12 Xem chi tiết
B
Berezowski, Marian
21822301 1648 0
B
Bielecki, Kamil
41851374 1648 0
C
Chmielinski, Michal
91100020 1648 0
S
Smiarowski, Jakub
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
4
U
Urbanczyk, Tadeusz
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
2
Z
Ziarko, Karol
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
2
F
Frankowski, Maciej
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
35
R
Retkowski, Cezary
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
2
T
Tutka, Krzysztof
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
W
Waszczyk, Adrian
Hệ số Elo
1649
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
12
B
Berezowski, Marian
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
B
Bielecki, Kamil
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
C
Chmielinski, Michal
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0