POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1144324 1647 20 Xem chi tiết
1176773 1646 25 Xem chi tiết
B
Bohdanowicz, Nikola
1194224 1646 0
41807170 1646 45 Xem chi tiết
C
Czeronko, Jan
21086443 1646 0
D
Drob, Julia
1193422 1646 0
21859361 1646 282 Xem chi tiết
1190601 1646 1 Xem chi tiết
G
Gul, Samuel
21073570 1646 0
J
Jaworski-Mech, Igor
21030898 1646 0
K
Kukula, Klara
21836612 1646 0
1184822 1646 3 Xem chi tiết
L
Lesniak, Wojciech
1156616 1646 0
41868820 1646 28 Xem chi tiết
N
Niestroj, Piotr
21002738 1646 0
91155827 1646 9 Xem chi tiết
1166581 1646 24 Xem chi tiết
1132610 1646 77 Xem chi tiết
R
Radwan, Daniel
21062455 1646 0
R
Rydel, Kacper
21877017 1646 0
Hệ số Elo
1647
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
25
B
Bohdanowicz, Nikola
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
45
C
Czeronko, Jan
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
D
Drob, Julia
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
282
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
1
G
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
J
Jaworski-Mech, Igor
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
K
Kukula, Klara
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
3
L
Lesniak, Wojciech
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
28
N
Niestroj, Piotr
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
77
R
Radwan, Daniel
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0
R
Rydel, Kacper
Hệ số Elo
1646
Tổng ván đấu
0