POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kobylarczyk, Elzbieta
21832668 1650 0
K
Kopaniewski, Wojciech
21844429 1650 0
K
Krasinski, Maksymilian
21096627 1650 0
K
Krawiec, Mateusz
21813167 1650 0
1191110 1650 20 Xem chi tiết
41877497 1650 2 Xem chi tiết
1150375 1650 11 Xem chi tiết
L
Loroch, Zygfryd
21889902 1650 0
M
Malczuk, Cyprian
41874730 1650 0
1163094 1650 16 Xem chi tiết
M
Meloni, Natalia
91199220 1650 0
91157676 1650 32 Xem chi tiết
545004951 1650 15 Xem chi tiết
M
Moszumanski, Jerzy
21007829 1650 0
N
Nawrot, Damian
91176522 1650 0
N
Niezbecki, Marek
21052328 1650 0
P
Pierzynka, Zbigniew
41816900 1650 0
1156322 1650 7 Xem chi tiết
P
Posluszny, Tomasz
1193252 1650 0
S
Sienkiewicz, Szymon
1196006 1650 0
K
Kobylarczyk, Elzbieta
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Kopaniewski, Wojciech
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Krasinski, Maksymilian
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
K
Krawiec, Mateusz
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
11
L
Loroch, Zygfryd
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
M
Malczuk, Cyprian
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
16
M
Meloni, Natalia
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
15
M
Moszumanski, Jerzy
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
N
Nawrot, Damian
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
N
Niezbecki, Marek
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
P
Pierzynka, Zbigniew
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
7
P
Posluszny, Tomasz
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0
S
Sienkiewicz, Szymon
Hệ số Elo
1650
Tổng ván đấu
0