POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
91184401 1648 9 Xem chi tiết
1187961 1648 6 Xem chi tiết
1164554 1648 4 Xem chi tiết
G
Grzegorczyk, Waclaw
21017735 1648 0
J
Jankowski, Maciej
21809240 1648 0
91144370 1648 9 Xem chi tiết
K
Kretowicz, Dawid
21008256 1648 0
K
Krol, Krzysztof
91157790 1648 0
K
Kubica, Dominik
21806012 1648 0
1136739 1648 3 Xem chi tiết
21890269 1648 7 Xem chi tiết
M
Matusiak, Andrzej
21810001 1648 0
1179845 1648 24 Xem chi tiết
P
Przybylek, Kamil
41870832 1648 0
S
Soroka, Maciej
41868650 1648 0
21038279 1648 8 Xem chi tiết
S
Szpak, Grzegorz
91113717 1648 0
1158805 1648 1 Xem chi tiết
W
Wesolowski, Lukasz
21000808 1648 0
21818207 1648 8 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
4
G
Grzegorczyk, Waclaw
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
J
Jankowski, Maciej
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
9
K
Kretowicz, Dawid
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
K
Krol, Krzysztof
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
K
Kubica, Dominik
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
7
M
Matusiak, Andrzej
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
24
P
Przybylek, Kamil
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
S
Soroka, Maciej
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
8
S
Szpak, Grzegorz
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
1
W
Wesolowski, Lukasz
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1648
Tổng ván đấu
8