POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1190202 1784 28 Xem chi tiết
1141490 1784 3 Xem chi tiết
B
Bendyk, Maciej
1146882 1783 0
1137808 1783 24 Xem chi tiết
B
Brozek, Adrian
41879929 1783 0
1170775 1783 9 Xem chi tiết
1143182 1783 4 Xem chi tiết
C
Cichocki, Daniel
1151282 1783 0
21806250 1783 26 Xem chi tiết
1177753 1783 16 Xem chi tiết
J
Jakimiuk, Kacper
91137616 1783 0
21803625 1783 13 Xem chi tiết
1194259 1783 2 Xem chi tiết
K
Kos, Grzegorz
21805466 1783 0
1178822 1783 8 Xem chi tiết
K
Kreja, Krzysztof
1135856 1783 0
1174886 1783 17 Xem chi tiết
1197592 1783 3 Xem chi tiết
S
Smolinski, Dawid
1160184 1783 0
1186132 1783 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
3
B
Bendyk, Maciej
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
24
B
Brozek, Adrian
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
4
C
Cichocki, Daniel
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
16
J
Jakimiuk, Kacper
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
2
K
Kos, Grzegorz
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
8
K
Kreja, Krzysztof
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
3
S
Smolinski, Dawid
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
4