POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1115154 1784 59 Xem chi tiết
C
Cieslik, Jakub
41833708 1784 0
C
Czajczynski, Cezary
21086974 1784 0
D
Dargiewicz, Michal
1158180 1784 0
1142151 1784 7 Xem chi tiết
21873763 1784 4 Xem chi tiết
1118684 1784 228 Xem chi tiết
K
Kretowicz, Piotr
1169211 1784 0
1142240 1784 15 Xem chi tiết
M
Mirek, Szymon
21085706 1784 0
1115979 1784 50 Xem chi tiết
1190202 1784 28 Xem chi tiết
21845166 1784 28 Xem chi tiết
91103045 1784 28 Xem chi tiết
1141490 1784 3 Xem chi tiết
B
Bendyk, Maciej
1146882 1783 0
1137808 1783 24 Xem chi tiết
B
Brozek, Adrian
41879929 1783 0
1170775 1783 9 Xem chi tiết
1143182 1783 4 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
59
C
Cieslik, Jakub
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
C
Czajczynski, Cezary
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
D
Dargiewicz, Michal
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
228
K
Kretowicz, Piotr
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
15
M
Mirek, Szymon
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
50
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
3
B
Bendyk, Maciej
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
24
B
Brozek, Adrian
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
4