POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Adamski, Franciszek
91180236 1785 0
B
Bensz, Stanislaw
545029822 1785 0
1124307 1785 8 Xem chi tiết
1187600 1785 15 Xem chi tiết
21870829 1785 17 Xem chi tiết
D
Dulat, Justyna
1148370 1785 0
1154877 1785 64 Xem chi tiết
21008078 1785 9 Xem chi tiết
K
Kowalski, Przemyslaw
21811172 1785 0
1184474 1785 3 Xem chi tiết
1151045 1785 10 Xem chi tiết
K
Kula, Jan
1152262 1785 0
1186701 1785 22 Xem chi tiết
21092079 1785 53 Xem chi tiết
M
Macherzynski, Rafal
1135228 1785 0
1126989 1785 20 Xem chi tiết
1179594 1785 13 Xem chi tiết
P
Petrov, Oleksandr
21854106 1785 0
R
Radzyminski, Andrzej
1188275 1785 0
21817340 1785 6 Xem chi tiết
A
Adamski, Franciszek
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
B
Bensz, Stanislaw
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
17
D
Dulat, Justyna
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
9
K
Kowalski, Przemyslaw
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
10
K
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
53
M
Macherzynski, Rafal
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
13
P
Petrov, Oleksandr
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
R
Radzyminski, Andrzej
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
6