POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szydziak, Adam
545029296 0 0
S
Szydzik, Ryszard
1159771 0 0
S
Szyja, Marta
1153480 0 0
S
Szyjka, Czeslaw
1162446 0 0
S
Szyjka, Jolanta
1123572 0 0
S
Szykowski, Mateusz
21060657 0 0
S
Szykulski, Filip
118104741 0 0
S
Szylar, Marcelina
21019304 0 0
S
Szylar, Tadeusz
1133055 0 0
S
Szylar, Zuzanna
545001987 0 0
S
Szyller, Jerzy
21048134 0 0
S
Szyller, Przemyslaw
41862350 0 0
S
Szymajda, Kacper
1182080 0 0
S
Szymala, Maksymilian
91135290 0 0
S
Szymala, Pawel
41830342 0 0
S
Szymala, Piotr
41843754 0 0
S
Szymala, Stanislaw
41892232 0 0
S
Szyman, Mikolaj
91123364 0 0
S
Szymanczak, Karolina
1123599 0 0
S
Szymanczyk, Lukasz
41810007 0 0
S
Szydziak, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szydzik, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyja, Marta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyjka, Czeslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyjka, Jolanta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szykowski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szykulski, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szylar, Marcelina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szylar, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szylar, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyller, Jerzy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyller, Przemyslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymajda, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymala, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymala, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymala, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymala, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyman, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymanczak, Karolina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szymanczyk, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0