POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Szwichtenberg, Radoslaw
118105426 0 0
S
Szwiec, Marcin
21004021 0 0
S
Szwiec, Pawel
91183960 0 0
S
Szwinge, Szymon
91133521 0 0
S
Szwon, Klaudia
1199307 0 0
S
Szwon, Wojciech
1199315 0 0
S
Szwonek, Julia
545055904 0 0
S
Szybiak, Jan
545051712 0 0
S
Szybinski, Adam
91113008 0 0
S
Szyburski, Pawel
91131723 0 0
S
Szyc, Kamil
545050465 0 0
S
Szyc, Slawomir
545066213 0 0
S
Szychlinski, Boguslaw
1188704 0 0
S
Szychowski, Szymon
545005133 0 0
S
Szychta, Maciej
21079277 0 0
S
Szychulec, Martyna
21808988 0 0
S
Szyda, Kamil
41869524 0 0
S
Szydelko, Antoni
91198380 0 0
S
Szydelko, Lukasz
21045119 0 0
S
Szydlik, Michal
91198720 0 0
S
Szwichtenberg, Radoslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szwiec, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szwiec, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szwinge, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szwon, Klaudia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szwon, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szwonek, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szybinski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyburski, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyc, Slawomir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szychlinski, Boguslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szychowski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szychta, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szychulec, Martyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szyda, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szydelko, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szydelko, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Szydlik, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0