POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Suchecki, Rafal
21050538 0 0
S
Suchecki, Robert
21076740 0 0
S
Suchenek, Kamil
41846303 0 0
S
Suchenek, Marek
21874964 0 0
S
Suchenia, Antonina
41853911 0 0
S
Suchenia, Franciszek
41884515 0 0
S
Suchenia, Hubert
41810406 0 0
S
Suchocka, Iwona
21022798 0 0
S
Suchocki, Bartosz
21009600 0 0
S
Suchocki, Damian
545065217 0 0
S
Suchocki, Jan
91175534 0 0
S
Suchocki, Mateusz
545079200 0 0
S
Suchodol, Artur
21047251 0 0
S
Suchodolska, Anna
1187759 0 0
S
Suchodolska, Natasza
21087415 0 0
S
Suchodolski, Antoni
545056196 0 0
S
Suchodolski, Jakub
21037612 0 0
S
Suchodolski, Nikolas
21053863 0 0
S
Suchodolski, Tomasz
545050295 0 0
S
Suchojad, Ryszard
91141125 0 0
S
Suchecki, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchecki, Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchenek, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchenek, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchenia, Antonina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchenia, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchenia, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchocka, Iwona
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchocki, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchocki, Damian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchocki, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchocki, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchodol, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchodolska, Anna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchodolska, Natasza
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchodolski, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchodolski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchodolski, Nikolas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchodolski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Suchojad, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0