POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stykowski, Jan
41873769 0 0
S
Styla, Maciej
91167825 0 0
S
Styla, Mateusz
91117119 0 0
S
Styn, Maja
1190393 0 0
S
Styn, Pawel
1190407 0 0
S
Stypik, Pawel
41816781 0 0
S
Stypka, Grazyna
21809704 0 0
S
Stypka, Tobiasz
21011214 0 0
S
Stypulkowski, Ernest
545030685 0 0
S
Stypulkowski, Igor
21862559 0 0
S
Stypulkowski, Piotr
41804309 0 0
S
Styrcula, Kornel
21039380 0 0
S
Styrcula, Marcel
21039399 0 0
S
Styrczula, Pawel
545034346 0 0
S
Styrna, Bartlomiej
91137667 0 0
S
Styrna, Maksymilian
21006253 0 0
S
Styrnol, Marek
21879230 0 0
S
Styrylski, Lukasz
1188810 0 0
S
Styrylski, Maciej
545048215 0 0
S
Stys, Adam
21062595 0 0
S
Stykowski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styla, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styla, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styn, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypik, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypka, Grazyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypka, Tobiasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypulkowski, Ernest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypulkowski, Igor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stypulkowski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrcula, Kornel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrcula, Marcel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrczula, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrna, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrna, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrnol, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrylski, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Styrylski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0