POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Struminski, Jan
21028800 0 0
S
Strupiechowski, Dariusz
21067317 0 0
S
Strupiechowski, Michal
21061084 0 0
S
Strus, Matviy
545024111 0 0
S
Strus, Milosz
91107520 0 0
S
Struski, Mateusz
1195735 0 0
S
Struss, Katarzyna
1123424 0 0
S
Strutynski, Mateusz
21002401 0 0
S
Struzek, Leszek
21080682 0 0
S
Struzek, Urszula
21081646 0 0
S
Struzhkov, Andrii
148062070 0 0
S
Struzik, Lukasz
21060703 0 0
S
Struzyna, Szymon
91152607 0 0
S
Struzynski, Dawid
41895088 0 0
S
Struzynski, Norbert
91174350 0 0
S
Strycharczuk, Tomasz
21823626 0 0
S
Strycharz, Mariola
21831793 0 0
S
Stryczek, Dominik
41811313 0 0
S
Stryczek, Jakub
1168096 0 0
S
Stryczek, Natalia
545003238 0 0
S
Struminski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strupiechowski, Dariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strupiechowski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strus, Matviy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strus, Milosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struss, Katarzyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strutynski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struzek, Leszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struzek, Urszula
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struzhkov, Andrii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struzik, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struzyna, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struzynski, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Struzynski, Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strycharczuk, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Strycharz, Mariola
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stryczek, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stryczek, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stryczek, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0